Mỏ Apatit tỉnh Lào Cai
Quặng apatit là nguyên liệu cốt lõi cung cấp lân cho toàn bộ dây chuyền, hàm lượng P₂O₅ từ 20% đến 34%. Quặng được vận chuyển từ Lào Cai về Ninh Bình bằng đường sắt.
Nội dung do đội ngũ kỹ thuật của Phân lân Ninh Bình biên soạn, dựa trên thông số công bố của sản phẩm và các buổi hội nghị khách hàng, hội thảo đầu bờ tại địa phương.
Phân lân nung chảy (FMP) là hợp chất phosphate canxi – magie – silic, được sản xuất bằng phương pháp nhiệt từ các khoáng chất tự nhiên, không sử dụng hóa chất trong quá trình sản xuất. Đây là khác biệt căn bản so với supe lân — loại phân được chế biến bằng cách cho quặng apatit phản ứng với axit.
| Tiêu chí | Lân nung chảy Ninh Bình | Supe lân thông thường |
|---|---|---|
| Cách sản xuất | Nhiệt luyện ở 1.400–1.450°C, không dùng hóa chất | Phản ứng với axit sunfuric |
| Tính chất | Kiềm, pH trên 8,5 | Chua |
| Tan trong nước | Không tan — tan trong dịch chua của rễ cây | Tan trong nước |
| Rửa trôi | Rất ít bị rửa trôi | Dễ bị rửa trôi |
| Dinh dưỡng kèm theo | CaO, MgO, SiO2 và vi lượng — tổng trên 95% | Chủ yếu lân và lưu huỳnh |
Nói gọn: supe lân cho lân nhanh nhưng làm chua thêm đất; lân nung chảy cho lân bền và đồng thời cải tạo đất chua.
Tổng hàm lượng các chất dinh dưỡng trong phân lân nung chảy Ninh Bình đạt trên 95%. Đây là loại phân đa dinh dưỡng chứ không chỉ cung cấp lân đơn thuần.
| Thành phần | Hàm lượng công bố |
|---|---|
| Lân hữu hiệu (P2O5) | 15% – 17% |
| Vôi (CaO) | 28% – 34% |
| Magiê (MgO) | 16% – 20% |
| Silíc (SiO2) | Có mặt trong thành phần |
| Vi lượng | Mn, Cu, Zn, B, Fe, Mo… |
| Tổng hàm lượng dinh dưỡng | Trên 95% |
Sản phẩm phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng phân bón QCVN 01-189:2019/BNNPTNT.
Điểm bà con hay bỏ qua: lượng vôi trong mỗi bao lân nung chảy rất lớn — CaO chiếm tới gần một phần ba. Nghĩa là khi bón lân, bà con đã bón cả vôi cho ruộng.
Cả ba dạng đều cùng một chất lượng, chỉ khác cỡ hạt và cách rải. Chọn theo cách bón và loại cây trồng.
| Dạng | Cỡ hạt | Phù hợp khi |
|---|---|---|
| Lân bột | Dưới 0,25 mm | Trộn với phân chuồng, bón lót cho lúa, rải đều trên diện rộng. Tan và tác dụng nhanh nhất trong ba dạng. |
| Lân hạt | Dưới 3 mm | Rải bằng máy, ít bụi hơn dạng bột, thuận tiện cho ruộng lớn và cây công nghiệp. |
| Lân viên | 2 – 5 mm | Bón gốc cây ăn quả, cây lâu năm, cây trên đất dốc — viên nặng nên ít bị gió cuốn và trôi. |
Quy trình tạo ra ba dạng đều bắt đầu từ cùng một bán thành phẩm sau lò cao: sấy khô rồi sàng thành hạt, hoặc nghiền nhỏ thành bột, hoặc vê viên cùng chất tạo hạt.
Không. Toàn bộ quá trình sản xuất phân lân nung chảy Ninh Bình không sử dụng hóa chất. Đây là điều kiện quan trọng để sản phẩm được công nhận là đầu vào cho nông nghiệp hữu cơ.
| Nguyên liệu | Nguồn & đặc điểm |
|---|---|
| Quặng Apatit | Khai thác tại mỏ Apatit tỉnh Lào Cai, chứa P2O5 từ 20% đến 34%. Vận chuyển về Công ty bằng đường sắt. |
| Quặng Secpentin | Khai thác tại Nông Cống, Thanh Hóa. Giàu MgO trên 35% và SiO2 trên 36%. |
| Quặng Sa thạch | Khai thác tại Thanh Hóa. Rất giàu SiO2, trên 90%. |
| Than Antraxit | Than cục Vàng Danh, Uông Bí – Quảng Ninh. Cỡ hạt 30–100 mm, nhiệt lượng trên 7.000 kcal/kg. Vận chuyển bằng đường thủy. |
Dùng nhiệt của than Antraxit nấu chảy lỏng hỗn hợp quặng Apatit, Secpentin và Sa thạch trong lò cao ở nhiệt độ 1.400 – 1.450°C, sau đó làm lạnh đột ngột bằng nước có áp lực cao để tạo thành bán thành phẩm. Bán thành phẩm được đưa ra bãi làm ráo nước rồi sấy khô và chế biến thành ba dạng bột, hạt hoặc viên.
Chính bước làm lạnh đột ngột tạo ra cấu trúc thủy tinh vô định hình — lý do lân trong sản phẩm không tan trong nước nhưng cây vẫn hút được.
Cây hút lân qua dịch chua do chính bộ rễ tiết ra. Rễ cây tiết axit hữu cơ ở vùng quanh rễ; lân trong hạt phân hòa tan dần trong môi trường đó và được cây hấp thụ theo đúng nhu cầu.
Cơ chế này mang lại ba lợi ích thực tế cho bà con:
Đổi lại, bà con cần lưu ý: vì tan chậm nên lân nung chảy phát huy tốt nhất khi bón lót, vùi vào đất trước khi gieo trồng, thay vì rải trên mặt lúc cây đã lớn.
Phân lân nung chảy Ninh Bình có tính kiềm với pH trên 8,5 nên có tác dụng khử chua, ém phèn và giải độc cho đất. Đây là lý do sản phẩm đặc biệt phù hợp với các chân đất khó.
Tác dụng này đến từ hàm lượng vôi và magiê rất cao trong sản phẩm: CaO chiếm 28–34% và MgO chiếm 16–20%. Khi bón xuống ruộng, hai chất này trung hòa độ chua của đất.
Ngược lại, với đất đã kiềm sẵn (đất vôi, đất mặn kiềm), bà con nên hỏi kỹ thuật trước khi bón để chọn liều lượng phù hợp.
Phân lân nung chảy Ninh Bình chứa CaO từ 28% đến 34% — tức mỗi bao phân đã mang theo một lượng vôi đáng kể. Với nhiều chân ruộng, việc bón lân nung chảy đều đặn giúp giảm rõ rệt nhu cầu bón vôi riêng.
Tuy nhiên đây không phải câu trả lời chung cho mọi ruộng. Lượng vôi cần bón phụ thuộc vào độ chua thực tế (pH) của đất, loại cây trồng và lịch sử canh tác. Bà con nên đo pH đất hoặc hỏi cán bộ kỹ thuật của Công ty trước khi quyết định bỏ hẳn khâu bón vôi.
Điều chắc chắn là: khi tính chi phí đầu tư cho một vụ, bà con nên tính cả phần vôi và magiê có sẵn trong lân nung chảy, thay vì chỉ so giá trên mỗi đơn vị lân.
Dùng được, và đây là nhóm chân đất mà lân nung chảy phát huy rõ nhất. Hai lý do:
Với đất đồi dốc, bà con nên ưu tiên dạng lân viên (cỡ 2–5 mm) vì viên nặng, bám đất tốt hơn dạng bột.
Công ty cũng có dòng phân bón chuyên dùng cho cây lâm nghiệp — thiết kế riêng cho điều kiện canh tác trên đất đồi rừng.
Điểm khác biệt lớn nhất là NPK Ninh Bình được sản xuất trên nền phân lân nung chảy do chính Công ty làm ra. Nghĩa là ngoài đạm, lân, kali, sản phẩm còn mang theo canxi, magiê và silíc từ nền lân nung chảy.
Công ty có 2 dây chuyền sản xuất NPK với tổng công suất 200.000 tấn/năm, bên cạnh 3 lò cao phân lân nung chảy công suất 300.000 tấn/năm.
| Nhóm | Đặc điểm |
|---|---|
| NPK bón lót | Tỷ lệ lân cao, dùng khi làm đất trước gieo trồng. Ví dụ: NPK-S 5.10.3+8S, NPK 5.12.3, NPK-S 8.10.3+8S. |
| NPK bón thúc | Tỷ lệ đạm và kali cao hơn, dùng khi cây đang sinh trưởng. Ví dụ: NPK 16.5.17+6S+TE, NPK 17.5.16+6S+TE, NPK 20.6.6+TE. |
| NPK chuyên dùng | Thiết kế riêng theo cây trồng: lúa, ngô, lạc và cây họ đậu, cây lâm nghiệp. |
Ký hiệu trên bao: +S là có bổ sung lưu huỳnh, +TE là có bổ sung vi lượng, +CaO là có bổ sung vôi.
Bón lót là bón trước khi gieo trồng, ưu tiên lân để cây bén rễ. Bón thúc là bón khi cây đang lớn, ưu tiên đạm và kali để cây phát triển thân lá và nuôi hạt, nuôi trái.
Cách đọc nhanh ba con số trên bao NPK: số thứ nhất là đạm (N), số thứ hai là lân (P₂O₅), số thứ ba là kali (K₂O).
Công ty có các dòng chuyên dùng đã tính sẵn cho bà con, không cần tự cân đối: Phân bón cao cấp lúa 1 (chuyên bón lót) và lúa 2 (chuyên bón thúc); Phân NPK Ngô 1 (bón lót ngô) và Ngô 2 (bón thúc ngô).
Công ty có bốn nhóm phân chuyên dùng: lúa, ngô, cây lạc và cây họ đậu, và cây lâm nghiệp.
| Nhóm cây | Sản phẩm chuyên dùng |
|---|---|
| Lúa | Phân bón cao cấp lúa 1 (bón lót); Phân bón cao cấp lúa 2 (bón thúc); Phân NPK bổ sung trung vi lượng lúa 1 (bón lót) |
| Ngô | Phân NPK Ngô 1 (bón lót); Phân cao cấp Ngô 2 (bón thúc) |
| Lạc & cây họ đậu | Phân bón đa dinh dưỡng chuyên dùng cho cây lạc, cây họ đậu |
| Cây lâm nghiệp | Phân bón chuyên dùng cho cây lâm nghiệp |
Với các cây trồng khác — cây ăn quả, cây công nghiệp, rau màu — bà con dùng phân lân nung chảy để bón lót và chọn mã NPK phù hợp giai đoạn, hoặc gọi (+84) 22 93 61 00 24 để được đội kỹ thuật tư vấn theo từng chân đất cụ thể.
Có. Phân lân nung chảy Ninh Bình được hai cơ quan chứng nhận hữu cơ quốc tế công nhận là sản phẩm đầu vào thích hợp trong nông nghiệp hữu cơ.
| Thời điểm | Chứng nhận |
|---|---|
| 18/7/2017 | Cơ quan chứng nhận hữu cơ tại Úc chứng nhận FMP Ninh Bình là sản phẩm đầu vào cho nông nghiệp hữu cơ |
| 01/8/2018 | BioGro New Zealand chứng nhận FMP Ninh Bình là sản phẩm đầu vào cho nông nghiệp hữu cơ tại New Zealand |
Lý do sản phẩm đủ điều kiện là toàn bộ quá trình sản xuất không sử dụng hóa chất — chỉ dùng nhiệt để nấu chảy khoáng chất tự nhiên. Đây là điểm mà các loại phân lân chế biến bằng axit không đáp ứng được.
Với bà con làm nông nghiệp hữu cơ hoặc canh tác hướng tới chứng nhận xuất khẩu, đây là căn cứ để đưa lân nung chảy Ninh Bình vào danh mục vật tư đầu vào. Bà con nên liên hệ Công ty để xin bản sao giấy chứng nhận phục vụ hồ sơ.
Sản phẩm Phân lân Ninh Bình và NPK Ninh Bình có mặt tại 63 tỉnh thành trong nước và được xuất khẩu sang hơn 10 thị trường.
Các thị trường xuất khẩu đã có dòng sản phẩm riêng, in bao bì theo yêu cầu từng nước:
Việc sản phẩm vào được Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc và New Zealand — những thị trường đòi hỏi cao về tiêu chuẩn chất lượng và an toàn — là một chỉ dấu đáng tin cậy cho bà con trong nước.
Năm 2026, Công ty cùng Vinachem tham gia VIETLAO EXPO 2026 để quảng bá sản phẩm và mở rộng mạng lưới đối tác tại thị trường Lào.
Bà con nên mua tại hệ thống đại lý và nhà phân phối chính thức của Công ty. Sản phẩm hiện có mặt tại 63 tỉnh thành trên cả nước.
Để tìm đại lý gần nhất hoặc kiểm tra một cửa hàng có phải đại lý chính thức hay không, bà con liên hệ:
Tại khu vực phía Nam, Công ty phối hợp với Southchimex — Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Hóa chất miền Nam, cũng là đơn vị thành viên Vinachem — cùng hệ thống nhà phân phối tại nhiều tỉnh thành.
Phân bón là mặt hàng bị làm giả nhiều. Dưới đây là những điểm bà con có thể tự kiểm tra ngay tại cửa hàng:
Liên hệ trực tiếp phòng Thị trường của Công ty theo số (+84) 22 93 61 00 24 hoặc gửi email tới sales@niferco.com.vn.
Tinh thần hợp tác Công ty theo đuổi với hệ thống nhà phân phối, đại lý và khách hàng là “Gắn kết – Đồng hành – Cùng phát triển” — thông điệp được Tổng Giám đốc Công ty nhấn mạnh tại Hội nghị khách hàng khu vực phía Nam năm 2026.
Công ty tổ chức hội nghị khách hàng theo khu vực hằng năm — đây là dịp để các đại lý và nhà phân phối trao đổi trực tiếp về chính sách, sản phẩm mới và tình hình thị trường.
Những đối tác đưa sản phẩm ra thị trường trong nước và quốc tế, những khối sản xuất làm nên năng lực 500.000 tấn mỗi năm, và Tập đoàn đứng sau lưng gần nửa thế kỷ.
Từ mỏ quặng Apatit Lào Cai đến hơn 10 thị trường xuất khẩu — nguyên liệu đầu vào, phân phối và tổ chức chứng nhận hữu cơ quốc tế.
3 lò cao phân lân nung chảy, 2 dây chuyền NPK — tổng năng lực sản xuất 500.000 tấn/năm tại Ninh Bình.
Thành viên Tập đoàn Hóa chất Việt Nam (VINACHEM) — 33 đơn vị thành viên, Vinachem nắm 51% vốn điều lệ tại Niferco.
Quặng apatit là nguyên liệu cốt lõi cung cấp lân cho toàn bộ dây chuyền, hàm lượng P₂O₅ từ 20% đến 34%. Quặng được vận chuyển từ Lào Cai về Ninh Bình bằng đường sắt.
Quặng secpentin giàu magiê oxit trên 35% và silic trên 36% — nguồn cung cấp MgO và SiO₂ cho sản phẩm, hai chất tạo nên đặc tính khử chua và cứng cây.
Sa thạch rất giàu silic, hàm lượng SiO₂ trên 90%. Đây là thành phần giúp cây cứng thân, dày lá và tăng khả năng chống đổ ngã — đặc biệt quan trọng với cây lúa.
Than antraxit có độ bền cơ và bền nhiệt cao, cỡ hạt 30–100 mm, nhiệt lượng trên 7.000 kcal/kg — đủ để nấu chảy hỗn hợp quặng ở 1.400–1.450°C trong lò cao.
Đối tác phân phối khu vực phía Nam, cùng là đơn vị thành viên Tập đoàn Hóa chất Việt Nam. Đại diện Southchimex tham dự Hội nghị khách hàng khu vực phía Nam năm 2026 của Niferco cùng hệ thống nhà phân phối nhiều tỉnh thành.
Đọc bài viết đầy đủ →Trong khuôn khổ VIETLAO EXPO 2026, Niferco cùng Vinachem làm việc với các đối tác Lào để đánh giá nhu cầu thị trường, tìm hiểu hệ thống phân phối và bàn cơ hội hợp tác về phân bón, vật tư nông nghiệp.
Đọc bài viết đầy đủ →Sản phẩm Phân lân Ninh Bình và NPK Ninh Bình hiện có mặt tại 63 tỉnh thành trên cả nước thông qua hệ thống nhà phân phối và đại lý — nhiều đơn vị đã gắn bó với Công ty qua nhiều năm.
Ngày 01/8/2018, sản phẩm FMP Ninh Bình được BioGro New Zealand chứng nhận là sản phẩm đầu vào cho nông nghiệp hữu cơ tại New Zealand.
Ngày 18/7/2017, FMP Ninh Bình được cơ quan chứng nhận hữu cơ tại Úc công nhận là sản phẩm đầu vào thích hợp trong nông nghiệp hữu cơ — chứng nhận quốc tế đầu tiên của sản phẩm.
Tiền thân là Nhà máy Phân lân Ninh Bình thành lập năm 1977. Từ ngày 01/01/2005 chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần, trong đó Tập đoàn Hóa chất Việt Nam nắm giữ 51% vốn điều lệ. Mã chứng khoán NFC.
Nấu chảy lỏng hỗn hợp quặng apatit, secpentin và sa thạch ở nhiệt độ 1.400–1.450°C bằng nhiệt của than antraxit, sau đó làm lạnh đột ngột bằng nước có áp lực cao.
Sản xuất trên nền phân lân nung chảy của chính Công ty, cho ra ba nhóm sản phẩm: NPK bón lót, NPK bón thúc và NPK chuyên dùng theo cây trồng.
Bán thành phẩm sau lò cao được đưa ra bãi làm ráo nước, sau đó sấy khô và chế biến thành ba dạng sản phẩm khác nhau tại phân xưởng này.
Sản phẩm được kiểm soát theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và đạt hai chứng nhận hữu cơ quốc tế.
Sản phẩm có mặt tại 63 tỉnh thành và được xuất khẩu sang hơn 10 thị trường, mỗi thị trường có dòng sản phẩm và bao bì riêng.
Phân lân Ninh Bình là công ty con do VINACHEM nắm giữ 51% vốn điều lệ. Tập đoàn là doanh nghiệp nhà nước hoạt động theo mô hình Công ty mẹ – Công ty con, thành lập theo Quyết định số 2180/TTg ngày 23/12/2009 trên cơ sở tổ chức lại Tổng công ty Hóa chất Việt Nam.
Sáu nhóm ngành: phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất cơ bản, điện hóa, cao su và khai khoáng. Bản sắc văn hóa VINACHEM: “Thân thiện, tin cậy, sẵn sàng chia sẻ và hợp tác.”
Trang chủ VINACHEM →Chúng tôi tìm kiếm nhà phân phối trong nước, đối tác nhập khẩu quốc tế và đại lý tại các vùng canh tác trọng điểm.
Mạng lưới đối tác
Chọn danh mục sản phẩm trước, sau đó cho phép truy cập vị trí để tìm showroom hoặc đối tác gần nhất.
Vui lòng thử lại với từ khóa khác